Lesson 2: Grandpa, Grandma, Dad, Mom, Brother, Sister, Baby (Gia đình yêu thương)

+30 XP 15 phút
Mục Tiêu Bài Học

Chạm để học đọc tên các thành viên trong gia đình bằng tiếng Anh kèm 8 câu hỏi luyện tập trực tiếp.

ĐỀ THI & CÂU HỎI ĐƯỢC TỰ ĐỘNG RANDOM MỖI LẦN HỌC
Tự động đảo câu hỏi & vị trí 4 đáp án chống học vẹt

🌟 Các Thành Viên Trong Gia Đình

BẢNG TỪ VỰNG GIA ĐÌNH (FAMILY MEMBERS)

Chạm vào từng thành viên để nghe cô giáo phát âm chuẩn tiếng Anh nhé!

👴
Grandpa
Ông nội / Ông ngoại 👴
Bấm để nghe
👵
Grandma
Bà nội / Bà ngoại 👵
Bấm để nghe
👨
Daddy (Father)
Người Bố yêu quý 👨
Bấm để nghe
👩
Mommy (Mother)
Người Mẹ hiền dịu 👩
Bấm để nghe
👦
Brother
Anh trai / Em trai 👦
Bấm để nghe
👧
Sister
Chị gái / Em gái 👧
Bấm để nghe
👶
Baby
Em bé đáng yêu 👶
Bấm để nghe
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 3: Ông nội / Ông ngoại kính yêu 👴 tiếng Anh là gì?
🎉
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 6: Anh trai hoặc Em trai 👦 trong tiếng Anh là gì?
🎉
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 1: Người Bố 👨 trong tiếng Anh đọc là gì?
🎉
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 2: Người Mẹ 👩 trong tiếng Anh đọc là gì?
🎉
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 4: Bà nội / Bà ngoại hiền từ 👵 tiếng Anh là gì?
🎉
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 8: "I love my family" nghĩa là gì?
🎉
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 7: Chị gái hoặc Em gái 👧 trong tiếng Anh là gì?
🎉
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 5: Em bé nhỏ đáng yêu 👶 trong tiếng Anh là gì?
🎉