Lesson 3: Car, Bus, Bicycle, Motorbike, Train, Plane, Boat (Phương tiện giao thông)

+30 XP 15 phút
Mục Tiêu Bài Học

Học từ vựng và phát âm tiếng Anh các loại phương tiện giao thông trên đường, trên trời và dưới nước.

ĐỀ THI & CÂU HỎI ĐƯỢC TỰ ĐỘNG RANDOM MỖI LẦN HỌC
Tự động đảo câu hỏi & vị trí 4 đáp án chống học vẹt

🌟 Các Phương Tiện Giao Thông Quen Thuộc

BẢNG CÁC PHƯƠNG TIỆN GIAO THÔNG (VEHICLES & TRANSPORTATION)

Chạm vào từng phương tiện để nghe tên gọi tiếng Anh cực thú vị!

🚗
Car
Xe ô tô 🚗
Bấm để nghe
🚌
Bus
Xe buýt 🚌
Bấm để nghe
🚲
Bicycle (Bike)
Xe đạp 🚲
Bấm để nghe
🛵
Motorbike
Xe máy 🛵
Bấm để nghe
🚂
Train
Tàu hỏa 🚂
Bấm để nghe
✈️
Airplane (Plane)
Máy bay ✈️
Bấm để nghe
⛵
Boat (Ship)
Thuyền buồm / Tàu thủy ⛵
Bấm để nghe
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 5: Đoàn tàu hỏa chạy trên đường ray "Xình xịch" 🚂 là gì?
🎉
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 2: Chiếc xe buýt to lớn chở nhiều người 🚌 tiếng Anh là gì?
🎉
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 3: Chiếc xe đạp 2 bánh bé hay đạp 🚲 là gì?
🎉
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 6: Thuyền buồm hoặc Tàu thủy lướt trên mặt nước ⛵ là gì?
🎉
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 7: Xe máy 🛵 tiếng Anh đọc là gì?
🎉
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 4: Máy bay bay vút trên bầu trời ✈️ tiếng Anh là gì?
🎉
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 1: Chiếc xe ô tô 4 bánh 🚗 trong tiếng Anh là gì?
🎉
Câu hỏi trắc nghiệm thử thách
Question 8: "A Red Car" nghĩa là gì?
🎉